ước đoán
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa ra nhận định, phán đoán dựa trên những căn cứ chưa chắc chắn hoặc thiếu thông tin đầy đủ: "ước đoán" là hành động suy luận, đánh giá một điều gì đó một cách gần đúng, thường dựa trên kinh nghiệm hoặc suy luận cá nhân hơn là dữ liệu chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi ước đoán rằng ngày mai trời sẽ mưa. (Tôi suy luận dựa trên mây đen, nhưng không chắc chắn.)
- Cô ấy ước đoán số tiền trong ví chỉ khoảng 100 nghìn đồng. (Cô ấy đưa ra con số gần đúng, không đo đếm cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ước đoán sai lầm": phán đoán không chính xác, dẫn đến kết quả khác với thực tế.
- Ước đoán sai lầm về thời gian đã khiến anh ấy đến muộn. (Nhận định không đúng về thời gian gây ra sự chậm trễ.)
"ước đoán một cách chủ quan": phán đoán dựa trên cảm tính hoặc quan điểm riêng, thiếu khách quan.
- Đừng ước đoán một cách chủ quan khi chưa có đủ dữ liệu. (Tránh suy luận dựa trên cảm xúc cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Đoán (động từ): suy luận, tìm ra điều gì đó dựa trên manh mối hoặc trực giác.
- Anh ấy đoán đúng kết quả trận đấu. (Anh ấy suy luận chính xác.)
Phỏng đoán (động từ): ước lượng, đánh giá gần đúng, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Chúng tôi phỏng đoán số lượng khách tham dự khoảng 200 người. (Chúng tôi ước tính gần đúng.)
Suy đoán (động từ): suy luận, phán đoán dựa trên lý trí và logic.
- Cảnh sát suy đoán hung thủ đã chạy trốn về hướng Bắc. (Suy luận dựa trên chứng cứ.)
Từ đồng nghĩa
- Phán đoán: đưa ra nhận định về một sự việc dựa trên thông tin có sẵn.
- Ước tính: tính toán, đưa ra con số gần đúng.
- Lượng định: đánh giá, xác định mức độ hoặc giá trị một cách tương đối.
Thành ngữ liên quan
- Ước đoán mò: phán đoán không có căn cứ, dựa hoàn toàn vào may rủi.
- Đừng ước đoán mò, hãy suy nghĩ kỹ trước khi trả lời. (Tránh suy luận vô căn cứ.)